|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, xi măng, cát, đá, sỏi, gạch, ngói, sơn, kính, thiết bị vệ sinh, thiết bị lắp đặt trong xây dựng, đồ ngũ kim, ống nước, phụ kiện ngành nước.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí, hoạt động đấu giá)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa, hành lý; bốc, dỡ hàng hóa từ phương tiện vận tải và các hoạt động bốc xếp hàng hóa khác.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox, nhôm, kim loại dùng trong xây dựng và dân dụng. (trừ bán buôn vàng miếng)
|