|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cát nhân tạo, cát nghiền, đá nghiền và các sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại phục vụ sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị công nghiệp, máy móc khai thác mỏ, máy móc xây dựng, máy nghiền, máy sàng, băng tải và các thiết bị, dây chuyền sản xuất công nghiệp
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt, lắp ráp máy móc, thiết bị công nghiệp; lắp đặt dây chuyền nghiền, sàng, rửa, phân loại và chế biến khoáng sản; tháo dỡ, di chuyển máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công trình, máy phục vụ sản xuất vật liệu xây dựng
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy nghiền, máy sàng, máy nén, máy móc và thiết bị xử lý khoáng sản, thiết bị phục vụ xây dựng
- Bán buôn máy phát điện, động cơ điện, dây điện, thiết bị điện, thiết bị đóng cắt, rơle, cầu dao, cầu chì và các thiết bị, vật liệu điện khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn cát, đá, sỏi, gạch xây, ngói và vật liệu xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
Chi tiết: Sản xuất, gia công các bộ phận truyền động cơ khí như trục truyền động, bánh răng, hệ thống bánh răng, hộp số, khớp nối, bánh đà, ròng rọc, vòng bi, ổ bi và các bộ phận truyền chuyển động khác
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
Chi tiết: Sản xuất, chế tạo, lắp ráp máy móc, thiết bị phục vụ khai thác mỏ, xây dựng và xử lý khoáng sản; máy nghiền, máy sàng, máy phân loại, máy rửa, máy xử lý khoáng chất và các thiết bị, dây chuyền nghiền – sàng – rửa – phân loại đá, cát, khoáng sản; máy trộn bê tông và vữa
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
- Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng
- Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công, cắt, tiện, phay, khoan, mài, hàn, gia công và hoàn thiện các chi tiết kim loại; gia công cơ khí phục vụ chế tạo, lắp ráp máy móc, thiết bị và dây chuyền công nghiệp
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Chi tiết: Sản xuất, chế tạo, lắp ráp băng tải, thiết bị vận chuyển vật liệu, thiết bị nâng, hạ, bốc xếp và các bộ phận của thiết bị vận chuyển
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông, vữa khô và các sản phẩm từ bê tông, xi măng phục vụ xây dựng.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất khung, bệ, giá đỡ, kết cấu kim loại và các bộ phận kết cấu phục vụ máy móc, thiết bị, dây chuyền sản xuất và công trình công nghiệp
|