|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế; tổ chức, điều hành chương trình du lịch. Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Đại lý bán chương trình du lịch, đại lý bán vé tham quan, dịch vụ đặt chỗ du lịch, dịch vụ hỗ trợ khách du lịch.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ đặt phòng, đặt vé, đặt phương tiện vận chuyển, hỗ trợ khách du lịch, quảng bá.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất khẩu các loại nông sản, nông sản nguyên liệu.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn, xuất khẩu gạo, lúa mỳ, ngũ cốc và các sản phẩm từ ngũ cốc.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn, xuất khẩu rau, củ, quả, cà phê, chè và các sản phẩm nông sản dùng làm thực phẩm.
|