|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản; bán buôn các loại nông, lâm sản nguyên liệu; xuất khẩu, nhập khẩu nông sản và các mặt hàng nông, lâm sản theo quy định pháp luật.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí, hoạt động đấu giá)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Đại lý bán chương trình du lịch, đại lý bán vé tham quan, dịch vụ đặt chỗ du lịch, dịch vụ hỗ trợ khách du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ đặt phòng, đặt vé, đặt phương tiện vận chuyển, hỗ trợ khách du lịch, quảng bá
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ tổng hợp hàng hóa, phụ kiện thời trang và hàng tiêu dùng; trừ hàng hóa Nhà nước cấm kinh doanh
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế; tổ chức, điều hành chương trình du lịch. Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật
|