|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: - Sản xuất, gia công, lắp đặt xen hoa, cửa sắt, mái tôn, khung nhà kết cấu thép, lan can, cầu thang inox và các sản phẩm bằng sắt, thép, nhôm, kính, inox, tôn khác.
- Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa nhôm kính, inox
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; máy công trình; giàn giáo cốt pha.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Công trình thủy lợi; công trình cấp thoát nước khác
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật và các công trình khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: - Hoạt động lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống điện cho công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng như:
+ Dây dẫn và thiết bị điện,
+ Đường dây thông tin liên lạc,
+ Mạng máy tính và dây cáp truyền hình, bao gồm cả cáp quang học,
+ Đĩa vệ tinh,
+ Hệ thống chiếu sáng,
+ Chuông báo cháy,
+ Hệ thống báo động chống trộm,
+ Tín hiệu điện và đèn trên đường phố,
+ Đèn trên đường băng sân bay,
+ Hệ thống điện năng lượng mặt trời trên các tòa nhà,
+ Hệ thống lưu trữ điện năng.
- Hoạt động lắp đặt bộ sạc cho xe điện.
- Hoạt động kết nối các thiết bị điện và đồ dùng gia đình, bao gồm cả hệ thống sưởi bằng điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Thang máy, thang cuốn,
- Cửa cuốn, cửa tự động,
- Hệ thống chống sét,
- Hệ thống hút bụi,
- Hệ thống âm thanh,
- Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn thiết bị nước; cây chống cốt pha các loại, giàn giáo; xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác; gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh; đá xẻ; đồ ngũ kim, sơn, vôi, ve, màu véc ni; kính xây dựng; thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng;
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, kim loại khác
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị nước; cây chống cốt pha các loại, giàn giáo; xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác; gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh; đá xẻ; đồ ngũ kim, sơn, vôi, ve, màu véc ni; kính xây dựng; thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; sắt thép, sắt thép kỹ thuật, tôn, nhôm, inox…;
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
- Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự
- Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh
- Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, điện tử điện lạnh; Văn phòng phẩm; giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); tấm pin năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời; máy móc thiết bị thi công công trình; máy móc thiết bị văn phòng.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng, tour du lịch
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: - Sửa chữa, bảo dưỡng các loại máy biến thế điện, máy biến thế phân loại và máy biến thế đặc biệt;
- Sửa chữa, bảo dưỡng mô tơ điện, máy phát điện và bộ môtơ máy phát điện;
- Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị chuyển đổi;
- Sửa chữa, bảo dưỡng các rơle và bộ điều khiển công nghiệp;
- Sửa chữa, bảo dưỡng pin và ắc quy;
- Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện chiếu sáng;
- Sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị dây dẫn điện và thiết bị không dẫn điện để dùng cho các mạch điện.
- Sửa chữa, bảo dưỡng trạm xạc xe điện.
- Sửa chữa bảo dưỡng tấm pin năng lượng mặt trời
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
8019
|
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
Chi tiết: Giám sát và giám sát từ xa các hệ thống an ninh điện tử, như báo trộm, báo cháy, bao gồm cả việc lắp đặt và bảo trì
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
(Chi tiết: Sản xuất Điện mặt trời)
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
|
|
2611
|
Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|