|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ vàng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tem và tiền kim khí)
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Loại trừ hoạt động dịch vụ hỗ trợ vận tải hàng không và hoa tiêu)
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
5232
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ loại Nhà Nước cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà Nước cấm) (Loại trừ đấu giá)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ loại Nhà Nước cấm) (Loại trừ đấu giá)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|