|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(nếu nhận đóng gói thuê)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
(làm sạch, phân loại, phơi, sấy, bảo quản nông sản sau thu hoạch theo hình thức dịch vụ)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(bao gồm sơ chế, sấy khô, sấy dẻo, bảo quản rau củ quả)
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|