|
5223
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
Chi tiết: Dịch vụ đón tiếp, hỗ trợ làm thủ tục, dẫn đoàn và phục vụ hành khách VIP/CIP tại cảng hàng không, sân bay; Kinh doanh, khai thác và cung cấp dịch vụ phòng chờ thương gia (VIP Lounge) tại sân bay; Dịch vụ thương mại hàng không; Dịch vụ mặt đất tại cảng hàng không, sân bay; Dịch vụ hỗ trợ vận chuyển hành khách và hàng hóa bằng đường hàng không; Dịch vụ điều hành hoạt động cảng hàng không; Dịch vụ hỗ trợ vận hành kỹ thuật, hạ tầng sân bay và tàu bay.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh, bán lẻ các loại thực phẩm.
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Kinh doanh trực tuyến, thương mại điện tử, trung gian bán lẻ qua mạng internet (trừ các hàng hóa, dịch vụ phải có giấy phép theo quy định).
|
|
5232
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
Chi tiết: Dịch vụ đại lý vé máy bay, giữ chỗ, đặt chỗ và bán vé cho hành khách đi tàu bay.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống phục vụ hành khách trong phòng chờ thương gia; dịch vụ nhà hàng, quán ăn.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ phục vụ đồ uống, giải khát trong phòng chờ thương gia và các cơ sở kinh doanh đồ uống.
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn thông tin, cung cấp thông tin (trừ các lĩnh vực phải có giấy phép theo quy định).
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đại lý phát hành và kinh doanh thẻ trả trước, phương tiện thanh toán trả trước theo quy định của pháp luật.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn doanh nghiệp, tư vấn chiến lược kinh doanh, tư vấn thương mại, tư vấn quản trị và phát triển doanh nghiệp.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo; lập kế hoạch, sáng tạo, thực hiện và phát hành phương tiện truyền thông ngoài trời (biển bảng quảng cáo, màn hình LED, quảng cáo trên phương tiện giao thông).
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ lễ tân, quản lý điều hành và hỗ trợ tổng hợp tại các tòa nhà, văn phòng, cơ sở kinh doanh.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đại lý phát hành và kinh doanh thẻ hội viên, thẻ quà tặng (voucher), thẻ trả trước dịch vụ; Dịch vụ lễ tân, đón tiếp khách hàng, hỗ trợ tổ chức sự kiện và đón tiếp thương mại.
|