5100520594 - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI SƠN HIỀN

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
5100520594
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI SƠN HIỀN
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 8 tỉnh Tuyên Quang
Địa chỉ thuế:
Số 75 Đồng Văn, Xã Đồng Văn, Tuyên Quang
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Số 75 Đồng Văn, Xã Đồng Văn, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
23:56:24 10/10/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ đấu giá hàng hóa; Trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm)
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ loại Nhà nước cấm)
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Không bao gồm kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Không bao gồm thiết bị thu phát sóng)
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ hoạt động đấu giá)
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
4690 Bán buôn tổng hợp
(Trừ các loại nhà nước cấm)
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ các loại nhà nước cấm)
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
(Không bao gồm kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ lẻ buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở)
4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
(Trừ hoạt động đấu giá)
4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
(Trừ hoạt động đấu giá)
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký, dịch vụ thu hồi tài sản; hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); hoạt động của người đấu giá độc lập)
9622 Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
(Trừ hoạt động gây chảy máu)
9623 Dịch vụ spa và xông hơi
(Trừ hoạt động gây chảy máu)
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Trừ hoạt động đấu giá)
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Trừ kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
(Trừ kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ hoạt động kinh doanh quán rượu, bia, quầy bar, vũ trường, karaoke)
7310 Quảng cáo
(Trừ quảng cáo trên không và quảng cáo thuốc lá)
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm)
8292 Dịch vụ đóng gói
(Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Trừ kho ngoại quan; hoạt động kinh doanh bất động sản)
5224 Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng hoá cảng hàng không)
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Trừ kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
(Trừ kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5590 Cơ sở lưu trú khác
(Trừ kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
0111 Trồng lúa
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0121 Trồng cây ăn quả
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(Trừ loại Nhà nước cấm)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!