|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết : Sản xuất phân vi sinh trùn quế…
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp…
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi con giống trùn quế
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết : Cung ứng thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác
Bán buôn hoa và cây
Bán buôn động vật sống
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết : Sản xuất chế phẩm sinh học, vi sinh vật, hóa chất, chất xử lý cải tạo môi trường trong nuôi trồng thủy sản từ hóa chất khác hóa chất cơ bản dùng trong nông nghiệp
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
Bán buôn thủy sản
Bán buôn rau, quả
Bán buôn cà phê
Bán buôn chè
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
Bán buôn thực phẩm khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt
Bán lẻ thủy sản
Bán lẻ rau, quả
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
Bán lẻ thực phẩm khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
( Trừ loại nhà nước cấm )
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Loại trừ đấu giá
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết :Môi giới bất động sản
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Cung ứng giống vật tư nông lâm nghiệp
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|