|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
( trừ hoạt động phá dỡ bom, mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
( trừ hoạt động phá dỡ bom, mìn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy công trình, máy khai khoáng, máy xây dựng; bán buôn thiết bị và phụ tùng máy công trình, máy khai khoáng, máy xây dựng ...
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, tôn, bê tông; Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đất, đá, cát, sỏi, đất sét, clanhke; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, trần thạch cao, bán tro xỉ phục vụ cho ngành xây dựng...
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
( Trừ nhà nước cấm )
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sắt thép, nhôm kính, xi măng, gạch, cát, sỏi, vật liệu xây dựng, đất sét, clanhke, thùng các tông, túi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, tro sỉ phục vụ cho ngành xây dựng.
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
( Trừ nhà nước cấm )
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: cho thuê kho, nhà xưởng và bãi chứa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|