|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ kinh doanh quán bar, quán rượu, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và hoạt động báo chí)
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ trung gian tài chính)
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
6031
|
Hoạt động thông tấn
(trừ dịch vụ cắt xén thông tin báo chí)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
|
|
5819
|
Hoạt động xuất bản khác
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5812
|
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
Chi tiết: Hoạt động xuất bản báo, bao gồm cả báo quảng cáo.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Thiết kế quảng cáo, quảng cáo truyền thông trên website, dịch vụ quảng cáo Google
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(trừ chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
1811
|
In ấn
(không in trên các sản phẩm dệt may đan, in lụa, in tráng bao bì kim loại tại trụ sở)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Chi tiết: Hoạt động ghi âm (trừ kinh doanh dịch vụ karaoke)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|