|
4711
|
Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến thực phẩm chủ yếu là rau quả đóng hộp; Bảo quản rau, quả, hạt bằng phương pháp đóng hộp.
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
(trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống, nước chấm các loại, muối, dầu ăn tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hộp đèn, pano quảng cáo, chữ nổi, neon sign, băng rôn (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa và bảo trì máy móc, thiết bị trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hộp đèn, pano quảng cáo, chữ nổi, neon sign, băng rôn (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn, Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào; Bán buôn thuốc lá sản xuất trong nước
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. Bán lẻ rau ép, nước quả ép
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn. Bán lẻ đồ uống không cồn
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ gia đình và dao kéo, dụng cụ cắt gọt; hàng gốm, sứ, hàng thuỷ tinh; Bán lẻ thiết bị hệ thống an ninh như thiết bị khoá, két sắt không đi kèm dịch vụ lắp đặt hoặc bảo dưỡng; Bán lẻ thiết bị và hàng gia dụng khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sách-báo-tạp chí (có nội được phép lưu hành), văn phòng phẩm.
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ hàng may mặc; giày dép; cặp, túi, ví, hàng da và giả da
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; đồng hồ, máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Gửi hàng; Giao nhận hàng hóa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Hàng ăn uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(không bao gồm các hoạt động điều tra và hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế; nước hoa, nước thơm, mỹ phẩm, son phấn, đồ dùng trang điểm, vật phẩm vệ sinh, nước gội đầu, sữa tắm, khăn giấy thơm, sản phẩm chăm sóc răng miệng, tã lót, sản phẩm khử mùi.
|