|
5510
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
8240
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
Chi tiết: Hoạt động đặt vé và bán vé cho các sự kiện sân khấu, thể thao và các sự kiện giải trí khác.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, vũ trường)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa; Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
5232
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(loại trừ hoạt động vận tải hàng không)
|