|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ đấu giá)
Chi tiết:
Bán buôn vật liệu xây dựng; gạch ốp lát; thiết bị vệ sinh; bồn tắm, chậu rửa, bệ xí; máy/bình nước nóng; vòi, ống, khớp nối và phụ kiện lắp đặt vệ sinh.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh bất động sản)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Loại trừ hoạt động vận tải hàng không)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ vật liệu xây dựng, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, bình nước nóng, vòi và phụ kiện lắp đặt.
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
(Trừ đấu giá)
Chi tiết: Bán buôn nội thất và sản phẩm liên quan không gian nhà ở
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ đấu giá)
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; đồ điện gia dụng và các đồ dùng gia đình khác thuộc phạm vi ngành
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị/đồ dùng gia đình và nội thất.
|