|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:Vận chuyển hàng hóa
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa hoặc tân trang các tấm gỗ pallet kê hàng hóa, các thùng hoặc thùng hình ống trên tàu và các vật dụng tương tự (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San ủi mặt bằng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
chi tiết : Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì cao su, gỗ cao su, gỗ các loại; bán buôn phế liệu giấy; bán buôn phế liệu các loại
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết
- Xếp hoặc dỡ hàng hóa, hành lý của hành khách lên/xuống các phương tiện vận tải.
- Hoạt động bốc vác hàng hóa thủ công hoặc sử dụng thiết bị.
- Cung cấp thiết bị nâng và xử lý hàng hóa có người điều khiển (như cần cẩu, cần trục).
- Di chuyển hàng hóa tại các khu công nghiệp bằng thiết bị chuyên dụng không chạy trên đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|