|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
- Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa, nâng hạ container (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
- Chi tiết: Phục vụ bếp ăn bán trú
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
- Chi tiết: Cho thuê bất động sản, kho bãi
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
- Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh xe ô tô, xe tải, xe đầu kéo
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Kỹ năng sống, âm nhạc, mỹ thuật,...
|
|
8890
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
- Chi tiết: Tổ chức chương trình hỗ trợ trẻ em.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Khu vui chơi trẻ em.
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|