|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
Chi tiết: Hoạt động của các quán cà phê, quán giải khát, nước ép.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống, nước chấm các loại, muối, dầu ăn tại trụ sở)
Chi tiết: Chi tiết là sản xuất, rang xay, chế biến cà phê hạt, cà phê bột, cà phê hòa tan và các loại trà.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở).
Chi tiết: Bán buôn cà phê, trà, đường, sữa và nguyên liệu pha chế.
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
Chi tiết: bao gồm hoạt động nhượng quyền thương mại (Franchising)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ quản lý, vận hành bất dộng sản
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống tại chỗ, mua mang đi (thức uống trà, cà phê, bánh mì, bánh ngọt).
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng cho khách hàng (cho các sự kiện, văn phòng...).
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Chi tiết: Sản xuất bánh ngọt, bánh mì cung ứng hàng ngày cho các chuỗi.
|