|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Cung ứng lao động trong nước.
Loại trừ: Cho thuê lại lao động.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị nâng hạ, bốc xếp; Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị dùng cho công nghiệp.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cung ứng lao động tạm thời trong nước.
Loại trừ: Cho thuê lao động ra nước ngoài.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Loại trừ: Bán buôn vàng và kim loại quý khác.
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Chi tiết: Sản xuất Puli ròng rọc, cần trục, tời; Cần trục, cần trục to, khung nâng di động...; Xe đẩy, có hoặc không có máy nâng hoặc thiết bị cầm tay, có hoặc không có bộ phận tự hành, loại được sử dụng trong các nhà máy; Tay máy và người máy công nghiệp được thiết kế đặc biệt cho việc nâng, bốc dỡ; Sản xuất băng tải; Sản xuất máy nâng, cầu thang tự động và chuyển bằng cầu thang bộ.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Loại trừ: Các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|