|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
Chi tiết: Gia công, sản xuất đồ mộc dân dụng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí đển vận chuyển)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Gia công sản xuất các sản phẩm từ gốc cây kiểng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: mua bán đồ gỗ, hàng trang trí nội thất
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: mua bán gỗ cây trồng, gỗ chế biến, gỗ nhập khẩu.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ tượng gỗ, thủ công mỹ nghệ, gốc cây kiểng
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: mua bán yến sào
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: hoạt động tưới, tiêu nước phục vụ trồng trọt
|