|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn bán trú; cung cấp suất ăn theo hợp đồng.
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Nhận thầu xây dựng, thi công trọn gói các công trình thủy lợi; xây lắp đê, kè, cống.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng, sửa chữa, cải tạo trường học và các công trình không để ở.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện, sửa chữa, cải tạo công trình xây dựng.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|