|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước; hoạt động liên quan đến cung ứng nguồn nhân lực làm việc ở nước ngoài và dịch vụ đưa người Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài khi đáp ứng đầy đủ điều kiện, giấy phép theo pháp luật chuyên ngành.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: tổ chức, xúc tiến, quản lý sự kiện, hội nghị, triển lãm và hoạt động giới thiệu thương mại theo pháp luật.
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết: dạy, huấn luyện các môn thể thao, thể dục, bơi, yoga, võ thuật theo quy định.
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
Chi tiết: đào tạo âm nhạc, hội họa, nhảy, kịch, mỹ thuật, nghệ thuật biểu diễn và các nội dung phù hợp pháp luật.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: đào tạo, bồi dưỡng; dạy kèm; ngoại ngữ, kỹ năng đàm thoại, kỹ năng nói trước công chúng, tin học và các chương trình giáo dục khác theo quy định.
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: tư vấn giáo dục, tư vấn du học, hướng dẫn giáo dục, đánh giá, kiểm tra giáo dục và tổ chức chương trình trao đổi học sinh, sinh viên theo quy định.
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cung ứng lao động tạm thời theo quy định của pháp luật.
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: tìm kiếm, tuyển chọn, giới thiệu việc làm; tư vấn và giới thiệu lao động, việc làm theo quy định.
|