|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị văn phòng
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|