|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn dăm gỗ, mùn cưa
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất băm dăm từ các sản phẩm tận thụ, phế phẩm, mùn cưa; sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; Sản xuất viên nén năng lượng từ các sản phẩm, phế phẩm nông nghiệp; sản xuất củi trấu, trấu viên, trấu nghiền, trấu bánh.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh xuất, nhập khẩu tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Kinh doanh xuất, nhập khẩu vật liệu xây dựng; thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng;
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh cây và hoa, và nông lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|