|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(không bao gồm kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
(Không bao gồm xuất bản phẩm)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(trừ hoạt động báo chí)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, chứng khoán, kế toán, pháp luật)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Loại trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra) (loại trừ hoạt động điều tra thu thập ý kiến về các sự kiện chính trị)
|
|
7330
|
Hoạt động quan hệ công chúng
(Trừ hoạt động tư vấn pháp luật, tư vấn tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|