|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Thiết lập mạng xã hội
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
6211
|
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
5821
|
Xuất bản trò chơi điện tử
Chi tiết: Xuất bản và phát hành các trò chơi điện tử trực tuyến; Cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng.
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chi tiết: Sản xuất trò chơi điện tử
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|