|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm liên quan đến gỗ trầm hương
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất trà trầm
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm liên quan đến gỗ trầm hương và trà trầm; xuất nhập khẩu trầm hương, tinh dầu, hương liệu thiên nhiên; Bán buôn, xuất nhập khẩu nhang, hương liệu làm nhang
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm liên quan đến gỗ trầm hương và trà trầm
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói các loại trà
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn ấm chén, dụng cụ bàn trà, đồ phong thủy, tranh ảnh…;
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ ấm chén, dụng cụ bàn trà
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Không bao gồm thực vật, động vật quý hiếm nhà nước cấm)
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cây dó bầu, trầm hương
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chiết xuất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên; Sản xuất nước hương liệu nguyên chất chưng cất; Sản xuất sản phẩm hỗn hợp có mùi thơm dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm; sản xuất hương các loại
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
(Không bảo gồm các loại gỗ quý hiếm trong danh mục cấm khai thác)
|