|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Kinh doanh trang thiết bị y tế;
- Mua bán trang thiết bị y tế
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết : Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết : Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất, loại trừ lĩnh vực đấu giá
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết : Loại trừ lĩnh vực đấu giá
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết : Loại trừ lĩnh vực đấu giá
|