|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, quán ăn, cửa hàng thức ăn nhanh, dịch vụ ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh quán cà phê, quán nước giải khát, trà sữa, quán bar.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Sơn, trát, ốp lát, lắp đặt cửa, hoàn thiện và trang trí nội, ngoại thất công trình; cải tạo, sửa chữa công trình xây dựng.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Thi công, cải tạo, sửa chữa công trình thương mại, khách sạn
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà, căn hộ, văn phòng, mặt bằng kinh doanh, nhà xưởng và bất động sản khác.
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Tư vấn và quản lý nhà ở, nhà và đất không để ở
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Vận hành các hoạt động vui chơi, giải trí tại khu du lịch, điểm du lịch.
|