|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Loại trừ Dạy về tôn giáo; Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm, ấn phẩm, dịch vụ khác liên quan đến giáo dục, đào tạo
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa (Loại trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, loại trừ đấu giá)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Chi tiết: Cung cấp các sản phẩm, ấn phẩm, dịch vụ khác liên quan đến giáo dục, đào tạo; Kinh doanh các thiết bị giáo dục, đào tạo, văn phòng phẩm
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
- Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- Chi tiết: Mua bán thiết bị, máy móc trong các lĩnh vực viễn thông, tin học.
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5819
|
Hoạt động xuất bản khác
- Chi tiết: Đại lý xuất bản sách, ấn phẩm định kỳ, các hoạt động xuất bản khác
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
- Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh phần mềm và các dịch vụ liên quan đến phần mềm
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
- Chi tiết: Sản xuất video
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
- Chi tiết: Dịch vụ công nghệ viễn thông không dây; Dịch vụ công nghệ viễn thông có dây; Dịch vụ công nghệ viễn thông vệ tinh
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
- Chi tiết: Công nghệ truy cập internet; Cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
- Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy tính và cài đặt máy tính cá nhân, cài đặt phần mềm.
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
- Chi tiết: Các dịch vụ lưu trữ, xử lý và cung cấp thông tin.
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7310
|
Quảng cáo
- Chi tiết: Quảng cáo phi thương mại; Dịch vụ Quảng cáo thương mại;
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- Chi tiết: Hoạt động thiết kế logo, website…
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Tư vấn, đào tạo và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực viễn thông và tin học
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
- Chi tiết: Cho thuê máy vi tính và các thiết bị máy vi tính, cổng thông tin, cung cấp các giải pháp công nghệ thông tin;
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
- Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ triển lãm, sự kiện (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) (Loại trừ hoạt động báo chí)
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|