|
8130
|
Dịch vụ cảnh quan
Chi tiết: Trồng cây, chăm sóc và duy trì cảnh quan, cây xanh cho khu đô thị, khu công nghiệp, resort, khách sạn, công viên, nhà riêng, các công trình công cộng hoặc bán công cộng, các toà nhà, sân thể thao, sân chơi,….
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
(Loại trừ các hoạt động xây dựng chuyên dụng không phải trung gian)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây
(loại trừ hoạt động đấu giá và các loại Nhà nước cấm, đối với những loại kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi Nhà nước cho phép)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(loại trừ hoạt động đấu giá và các loại Nhà nước cấm, đối với những loại kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi Nhà nước cho phép)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(loại trừ hoạt động đấu giá và các loại Nhà nước cấm, đối với những loại kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi Nhà nước cho phép)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón và sản phẩm nông hoá học
(loại trừ hoạt động đấu giá và các loại Nhà nước cấm, đối với những loại kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi Nhà nước cho phép)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(loại trừ hoạt động đấu giá và các loại Nhà nước cấm, đối với những loại kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi Nhà nước cho phép)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ đấu giá, trừ loại Nhà nước cấm; đối với những loại kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi Nhà nước cho phép)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ đấu giá, trừ loại Nhà nước cấm; đối với những loại kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi Nhà nước cho phép)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đấu giá, trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đấu giá, trừ loại Nhà nước cấm; đối với những loại kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi Nhà nước cho phép)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đấu giá, trừ loại Nhà nước cấm; đối với những loại kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi Nhà nước cho phép)
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đấu giá, trừ loại Nhà nước cấm; đối với những loại kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi Nhà nước cho phép)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón
(trừ đấu giá, trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(loại trừ hoạt động đấu giá và các loại Nhà nước cấm)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(đối với những loại kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi Nhà nước cho phép)
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
(đối với những loại kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi Nhà nước cho phép)
|
|
5320
|
Chuyển phát
(đối với những loại kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi Nhà nước cho phép)
|
|
5330
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
(đối với những loại kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi Nhà nước cho phép)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh quán cà phê, cà phê sân vườn, đồ uống, thức ăn nhẹ (Loại trừ hoạt động kinh doanh quán bar, karaoke và các ngành nghề cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(đối với những loại kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi Nhà nước cho phép)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(đối với những loại kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi Nhà nước cho phép)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(đối với những loại kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi Nhà nước cho phép)
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn kiến trúc cảnh quan
(đối với những loại kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi Nhà nước cho phép)
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Hoa và cây
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
|
9031
|
Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(đối với những loại kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi Nhà nước cho phép)
|