|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
(trừ loại Nhà nước cấm)
Chi tiết:
- Bán lẻ sách, truyện các loại;
- Bán lẻ báo, tạp chí, bưu thiếp, ấn phẩm khác;
- Bán lẻ văn phòng phẩm như bút mực, bút bi, bút chì, giấy, cặp hồ sơ...
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn báo chí, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ khác, sách và sách quảng cáo, các mẫu văn bản thương mại và các ấn phẩm in ấn khác, đồ dùng văn phòng phẩm cá nhân sách và các ấn phẩm khác bằng chữ, bản in máy copy, in máy tính.
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(trừ rập khuôn tem)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ bán buôn dược phẩm)
Chi tiết:
- Bán buôn sách, truyện, kể cả sách giáo khoa;
- Bán buôn báo, tạp chí, bưu thiếp và các ấn phẩm khác;
- Bán buôn văn phòng phẩm.
|
|
5811
|
Xuất bản sách
(trừ hoạt động của nhà xuất bản)
Chi tiết:
- Xuất bản sách, sách dịch, sách nói (audio book), sách điện tử
- Xuất bản bản đồ
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
(Trừ hoạt động cung cấp hạ tầng thông tin cho thuê)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ: Hoạt động của những nhà báo độc lập; Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; hoạt động môi giới bản quyền, Tư vấn chứng khoán)
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
9111
|
Hoạt động thư viện
|