|
150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Loại trừ: Hoạt động gây nổ bằng bom, mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Loại trừ: Hoạt động gây nổ bằng bom, mìn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
Đại lý bán hàng hóa
Môi giới mua bán hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ mặt hàng Nhà Nước cấm)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ bán buôn dược và hoạt động đấu giá)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép và hoạt động đấu giá)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ mặt hàng Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ tem, tiền xu và bán lẻ vàng miếng, vàng nguyên liệu, trừ đấu giá)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định
(Điều 4 Nghị định 158/2024/NĐ-CP)
- Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng
(Điều 7 Nghị định 158/2024/NĐ-CP)
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe bốn bánh có gắn động cơ
(Điều 9 Nghị định 158/2024/NĐ-CP)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
(Điều 14 Nghị định 158/2024/NĐ-CP)
- Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
- Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác
- Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Trừ vận tải hàng không)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường)
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Hoạt động đo đạc và bản đồ
(Khoản 6 Điều 1 Nghị định 136/2021/NĐ-CP)
- Hoạt động kiến trúc
(Điều 33 Luật Kiến trúc năm 2019)
- Dịch vụ tư vấn: Tư vấn đấu thầu
(Khoản 4 Điều 4 Luật đấu thầu 2023)
- Lập hồ sơ mời thầu
(Điều 26, 37, 63 Nghị định 214/2025/NĐ-CP)
- Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ hoạt động báo chí)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
(Điều 28 Luật thương mại 2005)
|