|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống tới khách hàng (khách hàng được phục vụ hoặc tự chọn các món ăn được bày sẵn, có thể ăn tại chỗ hoặc mua món ăn đem về hoặc được giao hàng tận nơi).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối gia vị kiểu Trung Hoa, nước cốt lẩu, thực phẩm đông lạnh.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối vải dệt may và phụ liệu ngành may như: sợi bông, vải sợi hóa học, khóa kéo, dây thun.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối điều hòa, tủ lạnh, thiết bị gia dụng nhỏ, thiết bị nhà bếp.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối linh kiện điện tử, phụ kiện điện thoại, phụ kiện máy tính, chip, bảng mạch in (PCB), ốp lưng điện thoại, sạc nhanh, tai nghe Bluetooth, đồng hồ thông minh.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối máy bơm nước cỡ nhỏ, máy xới đất mini, phụ kiện máy nông nghiệp.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối máy ép phun nhựa, máy dệt, máy công cụ CNC cỡ nhỏ, phụ kiện tự động hóa.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối nguyên liệu nhựa trong xây dựng, ống nhựa PVC, thép thanh vằn, ngũ kim xây dựng, hạt nhựa.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ lưu trú ngắn ngày, homestay, villa nghỉ dưỡng.
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
Chi tiết: Dịch vụ xông hơi, massage, làm móng chân, móng tay, trang điểm.
|