|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Chi tiết: Tư vấn thiết kế và giám sát công trình giao thông, hạ tầng kỹ thuật, dân dụng và công nghiệp, công trình thủy lợi, công trình điện, nước, năng lượng mặt trời)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
(Chi tiết: xây dựng công trình giao thông, cầu đường, công trình đường bộ)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Chi tiết: Thi công lắp đặt đèn led, đèn năng lượng mặt trời, lắp đặt bảng điện tử, màn hình led)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật).
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
(Chi tiết: Thi công các công trình thủy lợi, nạo vét kênh, mương, đắp đê bao)
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
(Chi tiết: Điện mặt trời hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, lắp đặt và kinh doanh hệ thống điện mặt trời áp mái)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Chi tiết: cấp thoát nước như đường dây điện, thiết bị cấp thoát nước, thang máy, hệ thống sưởi, điều hoà không khí).
|