|
9121
|
Hoạt động bảo tàng và sưu tập
Chi tiết: Vận hành Bảo tàng Mùi hương: trưng bày, bảo quản, diễn giải, giáo dục về mùi hương
|
|
9031
|
Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật
Chi tiết: Không gian triển lãm, phòng trưng bày nghệ thuật / trải nghiệm mùi hương
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Workshop mùi hương, khóa học ngắn hạn (cấp giấy chứng nhận hoàn thành)
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Spa thư giãn, xông hơi, massage thư giãn (không trị liệu y khoa)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Không gian trải nghiệm, khám phá mùi hương; dịch vụ karaoke (nếu có)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Quà lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ; nến thơm, hương— kể cả bán qua website/sàn TMĐT
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Tinh dầu, nước hoa, mỹ phẩm, vật phẩm vệ sinh — kể cả bán online
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Máy khuếch tán, đèn xông tinh dầu
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: CHỈ cần khi MVS làm trung gian/sàn cho người bán khác. Hàng của chính MVS bán online thì ghi vào mã bán lẻ theo mặt hàng
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: Website/ứng dụng giới thiệu, đặt dịch vụ, bán hàng
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mỹ phẩm, xà phòng, nước lau sàn, chế phẩm vệ sinh
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nến thơm, sáp thơm
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: Dầu nền thực vật (10402) phục vụ pha chế tinh dầu/mỹ phẩm
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Hội chợ, triển lãm thương mại, sự kiện
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Hỗ trợ workshop/ đào tạo
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Bán vé tham quan, đặt chỗ, hướng dẫn tham quan bảo tàng; đón đoàn qua công ty lữ hành
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm nghiệm, phân tích sản phẩm
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Nghiên cứu thị trường
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn quản lý (trừ tài chính, kế toán, pháp luật, chứng khoán, bảo hiểm)
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Chi tiết: R&D sản phẩm
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
Chi tiết: Nghiên cứu hương trị liệu
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Chi tiết: Nghiên cứu nguyên liệu thực vật
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Phiên dịch; môi giới bản quyền; tư vấn chuyển giao công nghệ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Thiết bị, đồ dùng hữu hình tàu, thuyền không kèm người lái
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Nguyên liệu thảo mộc; hoa và cây
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Trà, cà phê, bánh kẹo,thực phẩm khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Trà, cà phê, bánh kẹo, thực phẩm khác
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bánh, mứt, kẹo; trà, gia vị, đặc sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Nước ép rau quả; mứt, rau quả sấy, đặc sản chế biến
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Chi tiết: Bánh đặc sản, bánh ngọt
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Đặc sản đóng gói, món ăn chế biến sẵn
|
|
1076
|
Sản xuất chè
Chi tiết: Trà khô, trà thảo mộc
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia vị, thảo mộc sấy, bột thảo mộc
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Nước thảo mộc, trà pha sẵn đóng chai, nước giải khát
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quầy ăn, xe bán đồ ăn lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Tiệc cưới, tiệc sự kiện, catering tại địa điểm khách yêu cầu
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Suất ăn theo hợp đồng dài hạn
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cafe, quầy bar, quán rượu, quán giải khát
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống, rượu, bia mang về
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
Chi tiết: Nhạc sống, biểu diễn nghệ thuật tại nhà hàng, resort
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ hôn lễ, cưới trọn gói
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Resort, khách sạn, villa/bungalow có dọn phòng hằng ngày và dịch vụ kèm theo
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết: Homestay, villa/căn hộ cho thuê ngắn ngày ít dịch vụ
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Lều trại du lịch, glamping; nhà ở tập thể cho nhân viên
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
Chi tiết: Đặt phòng, bán phòng hộ cơ sở lưu trú khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô tự lái; xe máy, xe điện
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Xe hợp đồng, xe du lịch đưa đón khách (xe kèm tài xế)
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
Chi tiết: Xe đạp, kayak, SUP, dụng cụ lặn, thể thao biển
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Bán tour, bán vé tour của doanh nghiệp lữ hành khác
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Tổ chức tour nội địa, inbound (đón khách nước ngoài), outbound (đưa khách ra nước ngoài)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua bán nhà ở, nhà không để ở – villa, condotel; cho thuê và vận hành nhà ở, không để ở– kể cả căn hộ dịch vụ dài hạn; làm chủ đầu tư dự án
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Môi giới bất động sản; sàn giao dịch bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Tư vấn, quản lý bất động sản
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Chi tiết: Chăm sóc người cao tuổi
|
|
8810
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật
Chi tiết: Chăm sóc người cao tuổi ban ngày / tại nhà
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Chi tiết: Dịch vụ điều dưỡng— chỉ khi thật sự cung cấp
|