|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Lập dự án đầu tư các công trình xây dựng; Đánh giá tác động môi trường; Khoan thăm dò nước ngầm, địa chất thuỷ văn, đánh giá chất lượng nguồn nước; Tư vấn thẩm tra dự án, tư vấn quản lý điều hành dự án, quản lý chất lượng, lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ mời thầu, lập hồ sơ hoàn công, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật; Lập dự án thăm dò, khai thác và chế biến khoáng sản làm vật liệu xây dựng; Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông; Thiết kế kết cấu xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế kết cấu công trình giao thông; Đấu thầu; Thiết kế kiến trúc công trình xây dựng; Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Khảo sát địa hình, địa chất các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Thiết kế quy hoạch; Tư vấn, thiết kế, giám sát, thi công về phòng cháy chữa cháy. Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình công nghiệp năng lượng đường dây và trạm biến áp, hạ tầng kỹ thuật. Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng cây, chăm sóc, duy trì công viên, vườn hoa và các khu công cộng khác: Tư vấn, thiết kế, khảo sát lập dự toán và giám sát thi công các công việc thuộc lĩnh vực công viên, cây xanh (trừ tư vấn thiết kế, khảo sát, lập dự toán và giám sát công trình xây dựng)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thí nghiệm vật liệu xây dựng và kiểm định chất lượng công trình. Kiểm tra, chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực và chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|