|
5510
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu, bia, quầy bar; dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
Chi tiết: Đại lý thu đổi ngoại tệ
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Dã ngoại, cắm trại, tàu du lịch; dịch vụ vui chơi trên biển
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động của các phòng hát karaoke
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; hàng hóa khác mới chưa được phân vào
đâu.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Buôn bán hoa và cây
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Buôn bán các sản phẩm đóng hộp chế biến từ ngũ cốc
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; hộp gỗ; đồ khui rượu vang.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội nghị, đám cưới...)
|