|
3311
|
Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng cửa nhôm, cửa sắt, cửa kim loại và các sản phẩm kim loại.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công cửa nhôm, cửa sắt, cửa kim loại, cửa sổ, khung cửa, cửa chớp, cổng và các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí các sản phẩm nhôm, sắt, thép và kim loại
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt cửa cuốn, cửa tự động và các hệ thống cửa trong công trình xây dựng.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|