|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn vàng miếng, vàng các loại và vàng trang sức mỹ nghệ
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
9499
|
Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Chế tác các mặt hàng mỹ nghệ vàng, bạc, bạch kim, đá quý các loại (chỉ hoạt động khi được Ngân hàng nhà nước cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ)
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Tạo hình dạng ban đầu cho chi tiết vàng, nối các chi tiết lại với nhau, loại bỏ bụi bẩn, tạo độ sáng, bóng mịn cho bề mặt vàng, phủ một lớp kim loại khác lên bề mặt vàng để tăng tính thẩm mỹ, độ bền
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vàng bạc đá quý và đá bán quý, đồ trang sức - Bán lẻ vàng bạc đá quý và đá bán quý
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
Chi tiết: Đại lý chi trả ngoại tệ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
8291
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|