|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0331
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản
|
|
0332
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Loại trừ Bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, để cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ kinh doanh vàng miếng và vàng nguyên liệu)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ Bán buôn dược phẩm; phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp và những mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không bao gồm kinh doanh bất động sản và kinh doanh kho bãi)
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Không bao gồm kinh doanh bất động sản và kinh doanh kho bãi)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Doanh nghiệp không được thực hiện quảng cáo thuốc lá và rượu; không được thực hiện hoạt động in ấn và phát hành các ấn phẩm)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
+ Loại trừ hoạt động “Dịch vụ báo cáo tòa án”
+Loại trừ Hoạt động đấu giá
+ Loại trừ dịch vụ lấy lại tài sản là hoạt động đòi nợ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Trừ cho thuê máy bay và kinh khí cầu)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Không bao gồm hoạt động sàn giao dịch bất động sản, môi giới bất động sản, tư vấn bất động sản, quản lý bất động sản)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết:
- Dịch vụ môi giới bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết:
- Dịch vụ tư vấn bất động sản
- Dịch vụ quản lý bất động sản
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|