|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ thông quan; Vận tải đa phương thức Dịch vụ logistics; Dịch vụ đại lý tàu biển
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển, trừ kinh doanh bến bãi ô tô và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không bao gồm tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác)
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh bến bãi)
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
(Nhà máy xay xát, đánh bóng gạo các loại xuất khẩu và nội địa)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng chất HCFC -141b)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(bao gồm cho thuê văn phòng, nhà xưởng)
|