|
5232
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
( trừ dịch vụ lấy lại tài sản, Gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông)
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
( trừ cho thuê lại lao động)
|