|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng; xi măng, gạch, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, kính xây dựng, gỗ, ván, đồ ngũ kim, thiết bị vệ sinh, thiết bị điện nước và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn tổng hợp hàng hóa; trừ hàng hóa Nhà nước cấm kinh doanh.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng máy công nghiệp, máy móc thiết bị xây dựng, máy cơ khí, thiết bị điện, vật liệu điện, máy phát điện, động cơ điện, dây điện, tủ điện, thiết bị nâng hạ, thiết bị cơ khí, phụ tùng máy, vật tư kỹ thuật và máy móc thiết bị khác. Trừ hàng hóa Nhà nước cấm kinh doanh; doanh nghiệp chỉ kinh doanh hàng hóa, ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật.
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
trừ bán buôn vàng miếng
|