|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn, xuất khẩu, nhập khẩu sầu riêng (tươi, sầu riêng đông lạnh, sầu riêng bóc múi), quả tươi và các loại nông sản.
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Phân loại, làm sạch, sơ chế, bóc múi, đóng gói sầu riêng tươi và nông sản sau thu hoạch phục vụ tiêu thụ và xuất khẩu.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến sầu riêng cấp đông, sầu riêng sấy khô, sấy dẻo và sản xuất các sản phẩm chế biến từ sầu riêng.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kinh doanh kho bãi, dịch vụ kho lạnh, cấp đông và lưu giữ bảo quản sầu riêng phục vụ xuất nhập khẩu.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý làm thủ tục hải quan, đăng ký kiểm dịch thực vật, xin Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa cho lô hàng sầu riêng xuất khẩu.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, đại lý ký gửi xuất khẩu sầu riêng; Môi giới thương mại xuất nhập khẩu.
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sầu riêng và trái cây tươi.
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Trồng và canh tác sầu riêng.
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn kỹ thuật trồng, chăm sóc sầu riêng theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP, hỗ trợ lập hồ sơ quản lý mã số vùng trồng.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sầu riêng và các loại trái cây tươi.
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Bán lẻ sầu riêng và trái cây tươi qua sàn thương mại điện tử, internet, ứng dụng di động.
|