|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Đóng mới phương tiện thủy nội địa
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô; Cho thuê xe có động cơ khác.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công trình công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn.
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
- Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp.
- Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Hoán cải, sửa chữa, phục hồi phương tiện thủy nội địa
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|