|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Chi tiết: Bán buôn đồ dùng gia đình, hàng gia dụng, đồ dùng nhà bếp, đồ gốm sứ, thủy tinh, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn, đồ dùng gia đình khác. (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí))
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Chi tiết: Bán lẻ tổng hợp hàng hóa, sản phẩm mẹ và bé, đồ dùng gia đình, hàng tiêu dùng; trừ hàng hóa Nhà nước cấm kinh doanh.)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
(Chi tiết: Bán lẻ quần áo, hàng may mặc, phụ kiện thời trang. Bán lẻ quần áo qua internet, mạng xã hội, sàn thương mại điện tử.)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|