|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
Chi tiết: Hoạt động của cơ sở giáo dục nhà trẻ
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7330
|
Hoạt động quan hệ công chúng
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
Chi tiết: Hoạt động của cơ sở giáo dục mầm non
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
Chi tiết: Hoạt động của cơ sở giáo dục tiểu học
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
Chi tiết: Hoạt động của cơ sở giáo dục phổ thông
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; Các dịch vụ dạy kèm (gia sư)
|
|
8890
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
Chi tiết: Hoạt động của cơ sở giáo dục trung học cơ sở
|