|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
Chi tiết:
- Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế.
- Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh.
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa
- Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế.
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
- Bán buôn đồ điện gia dụng.
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế.
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
Trừ hoạt động đấu giá
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
6910
|
Hoạt động pháp luật
Chi tiết:
- Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật.
- Hướng dẫn chung và tư vấn, chuẩn bị các tài liệu pháp lý.
- Hoạt động pháp luật khác.
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|