|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thông gió, điều hòa không khí, hệ thống ống gió, xử lý bụi, hút mùi cho nhà máy công nghiệp và tòa nhà.
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị khác trong tòa nhà, công trình; bảo trì hệ thống thông gió, điều hòa không khí, hệ thống HVAC, hệ thống cấp thoát nước và các thiết bị khác.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
- Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống điện động lực, điện chiếu sáng, điện điều khiển tự động hóa.
- Thi công hệ thống tiếp địa an toàn, hệ thống chống sét.
- Thi công hệ thống điện nhẹ (Camera giám sát, âm thanh thông báo, loa, mạng LAN, tổng đài, kiểm soát ra vào).
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy; lắp đặt hệ thống cách âm, cách nhiệt, cách rung và các hệ thống xây dựng khác. (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành). Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Sửa chữa, cải tạo công trình xây dựng dân dụng, nhà xưởng; thi công chống thấm công trình; các hoạt động xây dựng chuyên dụng khác.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành khai thác, nghiền, sàng đá, cát; máy móc, thiết bị cơ khí; máy móc, thiết bị phục vụ xây dựng, công nghiệp và dân dụng.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị, phụ kiện ngành cơ điện (M&E), điện, điện nhẹ, cấp thoát nước, thông gió, điều hòa không khí (HVAC), phòng cháy chữa cháy; vật tư, phụ kiện phục vụ xây dựng, sửa chữa, cải tạo công trình; vật tư, phụ kiện cơ khí và công nghiệp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động.
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động.
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động.
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|